Cà rốt
Tên khoa học: Daucus carota
Duyệt bởi Đội ngũ SongKhoeHomNay
Giá trị dinh dưỡng trong 100g
Calo
41 kcal
Protein
0.9g
Carb
9.6g
Mỡ/Béo
0.2g
Chất xơ
2.8g
Tác dụng của cà rốt
Tăng cường thị lực
Beta-carotene chuyển hóa thành vitamin A trong gan, kết hợp với rhodopsin giúp mắt nhìn rõ hơn trong bóng tối và giảm nguy cơ đục thủy tinh thể.
Hỗ trợ tiêu hóa
Giàu chất xơ pectin hòa tan, giúp nuôi dưỡng vi khuẩn có lợi trong đường ruột và giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh táo bón.
Tăng cường hệ miễn dịch
Hàm lượng Vitamin C và các chất chống oxy hóa giúp cơ thể tạo ra kháng thể, bảo vệ sức khỏe hệ miễn dịch.
Tác dụng phụ & Những ai không nên ăn?
- Ăn quá nhiều có thể gây ra chứng vàng da (Carotenemia), mặc dù vô hại nhưng khiến da có màu vàng cam.
- Có chứa đường tự nhiên, người tiểu đường nên ăn với khẩu phần vừa phải.
💡 Mẹo sử dụng khoa học
- Beta-carotene là vitamin tan trong dầu. Hãy xào hoặc ăn kèm sốt có dầu mỡ để cơ thể hấp thụ dễ dàng hơn.
- Không nên gọt vỏ quá sâu vì hầu hết dưỡng chất tập trung ngay dưới lớp vỏ.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q: Uống nước ép cà rốt mỗi ngày có tốt không?
A: Nước ép cà rốt rất bổ dưỡng, tuy nhiên uống quá nhiều (trên 1-2 ly mỗi ngày liên tục) có thể gây dư thừa Vitamin A và vàng da. Nước ép cũng làm mất chất xơ so với ăn nguyên củ.
Q: Người tiểu đường ăn cà rốt được không?
A: Được, dù có đường nhưng chỉ số GI của cà rốt sống khá thấp (khoảng 16). Luộc chín có thể làm tăng GI một chút. Người tiểu đường nên ăn sống hoặc ăn kèm protein.
Nguồn tham khảo: Harvard Health, FDA
Bài viết được tổng hợp từ các nghiên cứu khoa học và chỉ mang tính chất tham khảo. Luôn tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi thay đổi nghiêm ngặt chế độ ăn.